|
|
TAY NẮM GẠT CÓ NẮP CHE RV 901.78.294 1 x 0 đ |
|
|
THÂN KHÓA 911.02.153 1 x 321.000 đ |
|
|
TAY ĐẨY HƠI HAFELE 931.84.629 1 x 1.375.000 đ |
|
|
BAS CHỐT NGANG 911.56.024 1 x 194.000 đ |
|
RUỘT KHÓA HAI ĐẦU CHÌA 63MM 916.00.007 1 x 476.850 đ |
|
|
CHẶN CỬA SÀN HAFELE 937.55.148 1 x 121.000 đ |
|
|
KHÓA TAY NẮM TRÒN 911.64.266 1 x 352.000 đ |
|
|
TAY NẮM KÉO ÂM 902.01.530 1 x 62.000 đ |
|
|
THÂN KHÓA 911.23.370 1 x 247.000 đ |
- TỔNG TIỀN
- 3.148.850 đ
